озира́ться озираться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. ngoảnh lại, ngoái lại nhìnогдядываться назад
  2. Nhìn quanh, nhìn quanh mình

Chia động từ

Hiện tại
яозира́юсь
тыозира́ешься
он / она / оноозира́ется
мыозира́емся
выозира́етесь
ониозира́ются
Quá khứ
Giống đựcозира́лся
Giống cáiозира́лась
Giống trungозира́лось
Số nhiềuозира́лись
Mệnh lệnh
Số ítозира́йся
Số nhiềuозира́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngозира́ющийсяозира́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từозира́ясьозиравшись

Ví dụ

  • озираться по сторонам
    lén lút nhìn quanh, ngơ ngác nhìn quanh nhìn quẩn