озира́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- ngoảnh lại, ngoái lại nhìnогдядываться назад
- Nhìn quanh, nhìn quanh mình
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | озира́юсь |
| ты | озира́ешься |
| он / она / оно | озира́ется |
| мы | озира́емся |
| вы | озира́етесь |
| они | озира́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | озира́лся |
| Giống cái | озира́лась |
| Giống trung | озира́лось |
| Số nhiều | озира́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | озира́йся |
| Số nhiều | озира́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | озира́ющийся | озира́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | озира́ясь | озиравшись |
Ví dụ
- озираться по сторонамlén lút nhìn quanh, ngơ ngác nhìn quanh nhìn quẩn