о́зимь озимь

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Lúa non gieo mùa thu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchо́зимьо́зими
Sinh cáchо́зимио́зимей
Tặng cáchо́зимио́зимям
Đối cáchо́зимьо́зими
Công cụ cáchо́зимьюо́зимями
Giới cáchо́зимио́зимях