озеленя́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Trồng cây, lục hóa
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | озеленя́ю |
| ты | озеленя́ешь |
| он / она / оно | озеленя́ет |
| мы | озеленя́ем |
| вы | озеленя́ете |
| они | озеленя́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | озеленя́л |
| Giống cái | озеленя́ла |
| Giống trung | озеленя́ло |
| Số nhiều | озеленя́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | озеленя́й |
| Số nhiều | озеленя́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | озеленяющий | озеленявший |
| Bị động | озеленяемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | озеленяя | озеленяв, озеленявши |