озелени́тель
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- công nhân trồng cây, công nhân cây xanh, người làm cảnh quan
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | озелени́тель | озелени́тели |
| Sinh cách | озелени́теля | озелени́телей |
| Tặng cách | озелени́телю | озелени́телям |
| Đối cách | озелени́теля | озелени́телей |
| Công cụ cách | озелени́телем | озелени́телями |
| Giới cách | озелени́теле | озелени́телях |