озелени́тель озеленитель

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. công nhân trồng cây, công nhân cây xanh, người làm cảnh quan

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchозелени́тельозелени́тели
Sinh cáchозелени́теляозелени́телей
Tặng cáchозелени́телюозелени́телям
Đối cáchозелени́теляозелени́телей
Công cụ cáchозелени́телемозелени́телями
Giới cáchозелени́телеозелени́телях