озелене́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Trồng cây, lục hóa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | озелене́ние | озелене́ния |
| Sinh cách | озелене́ния | озелене́ний |
| Tặng cách | озелене́нию | озелене́ниям |
| Đối cách | озелене́ние | озелене́ния |
| Công cụ cách | озелене́нием | озелене́ниями |
| Giới cách | озелене́нии | озелене́ниях |
Ví dụ
- озеленение городов[sự] trồng cây trong thành phố, lục hóa thành phố