озелене́ние озеленение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Trồng cây, lục hóa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchозелене́ниеозелене́ния
Sinh cáchозелене́нияозелене́ний
Tặng cáchозелене́ниюозелене́ниям
Đối cáchозелене́ниеозелене́ния
Công cụ cáchозелене́ниемозелене́ниями
Giới cáchозелене́нииозелене́ниях

Ví dụ

  • озеленение городов
    [sự] trồng cây trong thành phố, lục hóa thành phố