озвере́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sự tàn bạo, sự dã man, sự hung hãn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | озвере́ние | озвере́ния |
| Sinh cách | озвере́ния | озвере́ний |
| Tặng cách | озвере́нию | озвере́ниям |
| Đối cách | озвере́ние | озвере́ния |
| Công cụ cách | озвере́нием | озвере́ниями |
| Giới cách | озвере́нии | озвере́ниях |