озари́ть озарить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chiếu sángзалить светом, осветить
  2. soi sángзалить светом, осветить
  3. soi sáng (văn chương)văn chươngbookish

Chia động từ

Tương lai
яозарю́
тыозари́шь
он / она / оноозари́т
мыозари́м
выозари́те
ониозаря́т
Quá khứ
Giống đựcозари́л
Giống cáiозари́ла
Giống trungозари́ло
Số nhiềuозари́ли
Mệnh lệnh
Số ítозари́
Số nhiềuозари́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—озари́вший
Bị động—озарённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—озари́в, озаривши, озаря́