оживля́ться оживляться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Hồi sinh, sống lại
  2. nhộn nhịp lênнаполняться жизнью, движением
  3. sôi nổi lên, hoạt động lênстановиться активным
  4. tươi tỉnh lên, sáng ngời lên, sáng quắcо лице, глазах

Chia động từ

Hiện tại
яоживля́юсь
тыоживля́ешься
он / она / онооживля́ется
мыоживля́емся
выоживля́етесь
ониоживля́ются
Quá khứ
Giống đựcоживля́лся
Giống cáiоживля́лась
Giống trungоживля́лось
Số nhiềuоживля́лись
Mệnh lệnh
Số ítоживля́йся
Số nhiềuоживля́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngоживля́ющийсяоживля́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từоживля́ясьоживлявшись