одёргивающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang kéo giật lại, đang ngăn cản, đang quở trách

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchодёргивающийодёргивающееодёргивающаяодёргивающие
Sinh cáchодёргивающегоодёргивающегоодёргивающейодёргивающих
Tặng cáchодёргивающемуодёргивающемуодёргивающейодёргивающим
Đối cáchодёргивающего, одёргивающийодёргивающееодёргивающуюодёргивающих, одёргивающие
Công cụ cáchодёргивающимодёргивающимодёргивающей, одёргивающеюодёргивающими
Giới cáchодёргивающемодёргивающемодёргивающейодёргивающих

одёргивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. kéo... xuống, chỉnh đốn, sửa... lại, sửa sang... cho chỉnh tềпоправлять платье и т. п.

Chia động từ

Hiện tại
яодёргиваю
тыодёргиваешь
он / она / оноодёргивает
мыодёргиваем
выодёргиваете
ониодёргивают
Quá khứ
Giống đựcодёргивал
Giống cáiодёргивала
Giống trungодёргивало
Số nhiềuодёргивали
Mệnh lệnh
Số ítодёргивай
Số nhiềuодёргивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngодёргивающийодёргивавший
Bị độngодёргиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từодёргиваяодёргивав, одёргивавши