оды́шка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Khó thở
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | оды́шка | оды́шки |
| Sinh cách | оды́шки | оды́шек |
| Tặng cách | оды́шке | оды́шкам |
| Đối cách | оды́шку | оды́шки |
| Công cụ cách | оды́шкой, оды́шкою | оды́шками |
| Giới cách | оды́шке | оды́шках |
Ví dụ
- страдать одышкойbị khó thở