Từ điển

    одухотворённость

    danh từ

    Nghĩa

    1. Hào hứng, phấn chấn, hưng phấn, phấn khởi, hứng khởi
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)