о́дурь
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự mê muội, trạng thái u mê, sự đần độn, trạng thái ngơ ngác
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | о́дурь | о́дури |
| Sinh cách | о́дури | о́дурей |
| Tặng cách | о́дури | о́дурям |
| Đối cách | о́дурь | о́дури |
| Công cụ cách | о́дурью | о́дурями |
| Giới cách | о́дури | о́дурях |