о́дурь одурь

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự mê muội, trạng thái u mê, sự đần độn, trạng thái ngơ ngác

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchо́дурьо́дури
Sinh cáchо́дурио́дурей
Tặng cáchо́дурио́дурям
Đối cáchо́дурьо́дури
Công cụ cáchо́дурьюо́дурями
Giới cáchо́дурио́дурях