одурма́ниваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- say sưa, ngất ngây, choáng váng, ngất đi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | одурма́ниваюсь |
| ты | одурма́ниваешься |
| он / она / оно | одурма́нивается |
| мы | одурма́ниваемся |
| вы | одурма́ниваетесь |
| они | одурма́ниваются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | одурма́нивался |
| Giống cái | одурма́нивалась |
| Giống trung | одурма́нивалось |
| Số nhiều | одурма́нивались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | одурма́нивайся |
| Số nhiều | одурма́нивайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | одурма́нивающийся | одурма́нивавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | одурма́ниваясь | — |