одуре́вший одуревший

tính từ

Nghĩa

  1. ngây ngất, choáng vángfrom something

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchодуре́вшийодуре́вшееодуре́вшаяодуре́вшие
Sinh cáchодуре́вшегоодуре́вшегоодуре́вшейодуре́вших
Tặng cáchодуре́вшемуодуре́вшемуодуре́вшейодуре́вшим
Đối cáchодуре́вшего, одуре́вшийодуре́вшееодуре́вшуюодуре́вших, одуре́вшие
Công cụ cáchодуре́вшимодуре́вшимодуре́вшей, одуре́вшеюодуре́вшими
Giới cáchодуре́вшемодуре́вшемодуре́вшейодуре́вших

одуре́ть одуреть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đờ đẫn, mụ mẫm

Chia động từ

Tương lai
яодуре́ю
тыодуре́ешь
он / она / оноодуре́ет
мыодуре́ем
выодуре́ете
ониодуре́ют
Quá khứ
Giống đựcодуре́л
Giống cáiодуре́ла
Giống trungодуре́ло
Số nhiềuодуре́ли
Mệnh lệnh
Số ítодуре́й
Số nhiềuодуре́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—одуре́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—одуре́в, одуревши