одува́нчик
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bồ công anhрастение
- Bồ công anhTaraxacum
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | одува́нчик | одува́нчики |
| Sinh cách | одува́нчика | одува́нчиков |
| Tặng cách | одува́нчику | одува́нчикам |
| Đối cách | одува́нчик | одува́нчики |
| Công cụ cách | одува́нчиком | одува́нчиками |
| Giới cách | одува́нчике | одува́нчиках |