одряхле́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Già yếu, lão suy, già nua
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | одряхле́ние | одряхле́ния |
| Sinh cách | одряхле́ния | одряхле́ний |
| Tặng cách | одряхле́нию | одряхле́ниям |
| Đối cách | одряхле́ние | одряхле́ния |
| Công cụ cách | одряхле́нием | одряхле́ниями |
| Giới cách | одряхле́нии | одряхле́ниях |