одонтоло́гия одонтология

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. nha khoa học, học về răng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchодонтоло́гия—
Sinh cáchодонтоло́гии—
Tặng cáchодонтоло́гии—
Đối cáchодонтоло́гию—
Công cụ cáchодонтоло́гией, одонтоло́гиею—
Giới cáchодонтоло́гии—