одома́шнивать одомашнивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. thuần hóa
  2. thuần hóa, thuần dưỡng
  3. thuần hóa lại, thuần phục

Chia động từ

Hiện tại
яодома́шниваю
тыодома́шниваешь
он / она / оноодома́шнивает
мыодома́шниваем
выодома́шниваете
ониодома́шнивают
Quá khứ
Giống đựcодома́шнивал
Giống cáiодома́шнивала
Giống trungодома́шнивало
Số nhiềuодома́шнивали
Mệnh lệnh
Số ítодома́шнивай
Số nhiềuодома́шнивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngодома́шнивающийодома́шнивавший
Bị độngодомашниваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từодома́шниваяодомашнивав, одомашнивавши