одома́шнивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- thuần hóa
- thuần hóa, thuần dưỡng
- thuần hóa lại, thuần phục
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | одома́шниваю |
| ты | одома́шниваешь |
| он / она / оно | одома́шнивает |
| мы | одома́шниваем |
| вы | одома́шниваете |
| они | одома́шнивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | одома́шнивал |
| Giống cái | одома́шнивала |
| Giống trung | одома́шнивало |
| Số nhiều | одома́шнивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | одома́шнивай |
| Số nhiều | одома́шнивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | одома́шнивающий | одома́шнивавший |
| Bị động | одомашниваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | одома́шнивая | одомашнивав, одомашнивавши |