одома́шнивание
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- sự thuần hóa, quá trình thuần hóaдействие по значению гл. одомашнивать, одомашниваться
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | одома́шнивание | — |
| Sinh cách | одома́шнивания | — |
| Tặng cách | одома́шниванию | — |
| Đối cách | одома́шнивание | — |
| Công cụ cách | одома́шниванием | — |
| Giới cách | одома́шнивании | — |