одолжа́ющийся одолжающийся

tính từ

Nghĩa

  1. vay mượn, hay vay nợ

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchодолжа́ющийсяодолжа́ющеесяодолжа́ющаясяодолжа́ющиеся
Sinh cáchодолжа́ющегосяодолжа́ющегосяодолжа́ющейсяодолжа́ющихся
Tặng cáchодолжа́ющемусяодолжа́ющемусяодолжа́ющейсяодолжа́ющимся
Đối cáchодолжа́ющегося, одолжа́ющийсяодолжа́ющеесяодолжа́ющуюсяодолжа́ющихся, одолжа́ющиеся
Công cụ cáchодолжа́ющимсяодолжа́ющимсяодолжа́ющейся, одолжа́ющеюсяодолжа́ющимися
Giới cáchодолжа́ющемсяодолжа́ющемсяодолжа́ющейсяодолжа́ющихся

одолжа́ться одолжаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cảm thấy biết ơn, cảm thấy mắc nợ, cảm thấy có ơn

Chia động từ

Hiện tại
яодолжа́юсь
тыодолжа́ешься
он / она / оноодолжа́ется
мыодолжа́емся
выодолжа́етесь
ониодолжа́ются
Quá khứ
Giống đựcодолжа́лся
Giống cáiодолжа́лась
Giống trungодолжа́лось
Số nhiềuодолжа́лись
Mệnh lệnh
Số ítодолжа́йся
Số nhiềuодолжа́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngодолжа́ющийсяодолжа́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từодолжа́ясьодолжавшись