одолжа́ться одолжаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cảm thấy biết ơn, cảm thấy mắc nợ, cảm thấy có ơn

Chia động từ

Hiện tại
яодолжа́юсь
тыодолжа́ешься
он / она / оноодолжа́ется
мыодолжа́емся
выодолжа́етесь
ониодолжа́ются
Quá khứ
Giống đựcодолжа́лся
Giống cáiодолжа́лась
Giống trungодолжа́лось
Số nhiềuодолжа́лись
Mệnh lệnh
Số ítодолжа́йся
Số nhiềuодолжа́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngодолжа́ющийсяодолжа́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từодолжа́ясьодолжавшись