одну́шка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- căn hộ một phòng ngủ, nhà một phòng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | одну́шка | одну́шки |
| Sinh cách | одну́шки | одну́шкек |
| Tặng cách | одну́шке | одну́шкам |
| Đối cách | одну́шку | одну́шки |
| Công cụ cách | одну́шкой | одну́шками |
| Giới cách | одну́шке | одну́шках |