одночле́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Đơn thức
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | одночле́н | одночле́ны |
| Sinh cách | одночле́на | одночле́нов |
| Tặng cách | одночле́ну | одночле́нам |
| Đối cách | одночле́н | одночле́ны |
| Công cụ cách | одночле́ном | одночле́нами |
| Giới cách | одночле́не | одночле́нах |