одноча́сье
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- khoảnh khắc, chốc lát
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | одноча́сье | одноча́сья |
| Sinh cách | одноча́сья | одноча́сий |
| Tặng cách | одноча́сью | одноча́сьям |
| Đối cách | одноча́сье | одноча́сья |
| Công cụ cách | одноча́сьем | одноча́сьями |
| Giới cách | одноча́сье | одноча́сьях |