Từ điển

    однофами́лица однофамилица

    danh từgiống cái

    Nghĩa

    1. Người cùng họ, người đồng tộc
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)