однофами́лец
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Người cùng họ, người đồng tộc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | однофами́лец | однофами́льцы |
| Sinh cách | однофами́льца | однофами́льцев |
| Tặng cách | однофами́льцу | однофами́льцам |
| Đối cách | однофами́льца | однофами́льцев |
| Công cụ cách | однофами́льцем | однофами́льцами |
| Giới cách | однофами́льце | однофами́льцах |