одното́нный однотонный

tính từ

Nghĩa

  1. đơn sắc, một màuо цвете
  2. đơn điệu, đều đều
  3. đơn điệu, đều đềuо звуке
  4. một màu, đồng màuо цвете
  5. ngân nga, đều đềuо звуке

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchоднотонныйоднотонноеоднотоннаяоднотонные
Sinh cáchоднотонногооднотонногооднотоннойоднотонных
Tặng cáchоднотонномуоднотонномуоднотоннойоднотонным
Đối cáchоднотонныйоднотонноеоднотоннаяоднотонные
Công cụ cáchоднотоннымоднотоннымоднотоннойоднотонными
Giới cáchоднотонномоднотонномоднотоннойоднотонных
Dạng ngắnоднотоненоднотоннооднотоннаоднотонны
So sánh hơn однотоннее
So sánh nhất однотоннейший