одното́мник однотомник

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Sách một tập, văn tuyển một tập, một quyểnin thành

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchодното́мникодното́мники
Sinh cáchодното́мникаодното́мников
Tặng cáchодното́мникуодното́мникам
Đối cáchодното́мникодното́мники
Công cụ cáchодното́мникомодното́мниками
Giới cáchодното́мникеодното́мниках