одното́мник
danh từbất động vật
Nghĩa
- Sách một tập, văn tuyển một tập, một quyểnin thành
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | одното́мник | одното́мники |
| Sinh cách | одното́мника | одното́мников |
| Tặng cách | одното́мнику | одното́мникам |
| Đối cách | одното́мник | одното́мники |
| Công cụ cách | одното́мником | одното́мниками |
| Giới cách | одното́мнике | одното́мниках |