одноти́пность однотипность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tính đồng nhất, tính giống nhau, sự đồng dạng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchодноти́пностьодноти́пности
Sinh cáchодноти́пностиодноти́пностей
Tặng cáchодноти́пностиодноти́пностям
Đối cáchодноти́пностьодноти́пности
Công cụ cáchодноти́пностьюодноти́пностями
Giới cáchодноти́пностиодноти́пностях