одноти́пность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tính đồng nhất, tính giống nhau, sự đồng dạng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | одноти́пность | одноти́пности |
| Sinh cách | одноти́пности | одноти́пностей |
| Tặng cách | одноти́пности | одноти́пностям |
| Đối cách | одноти́пность | одноти́пности |
| Công cụ cách | одноти́пностью | одноти́пностями |
| Giới cách | одноти́пности | одноти́пностях |