Từ điển

    односпа́льный односпальный

    tính từ

    Nghĩa

    1. Một người nằm

    Ví dụ

    • односпальная кровать
      giường một
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)