односельча́нка односельчанка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. người cùng làng, phụ nữ cùng làng, bạn cùng làng, người cùng quê

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchодносельча́нкаодносельча́нки
Sinh cáchодносельча́нкиодносельча́нок
Tặng cáchодносельча́нкеодносельча́нкам
Đối cáchодносельча́нкуодносельча́нок
Công cụ cáchодносельча́нкой, односельча́нкоюодносельча́нками
Giới cáchодносельча́нкеодносельча́нках