односельча́нин
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người đồng hương, người cùng làng, người cùng quê
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | односельча́нин | односельча́не |
| Sinh cách | односельча́нина | односельча́н |
| Tặng cách | односельча́нину | односельча́нам |
| Đối cách | односельча́нина | односельча́н |
| Công cụ cách | односельча́нином | односельча́нами |
| Giới cách | односельча́нине | односельча́нах |