одноме́рный
tính từ
Nghĩa
- một chiều, đơn chiều, một chiều duy nhất, đơn giản hóa thành một chiều
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | одноме́рный | одноме́рное | одноме́рная | одноме́рные |
| Sinh cách | одноме́рного | одноме́рного | одноме́рной | одноме́рных |
| Tặng cách | одноме́рному | одноме́рному | одноме́рной | одноме́рным |
| Đối cách | одноме́рный | одноме́рное | одноме́рную | одноме́рные |
| Công cụ cách | одноме́рным | одноме́рным | одноме́рной | одноме́рными |
| Giới cách | одноме́рном | одноме́рном | одноме́рной | одноме́рных |
| Dạng ngắn | одноме́рен | одноме́рно | одноме́рна | одноме́рны |