одноле́ток однолеток

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. trẻ cùng tuổi, bạn cùng lứa, người cùng tuổi, trẻ em cùng tuổi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchодноле́токодноле́тки
Sinh cáchодноле́ткаодноле́тков
Tặng cáchодноле́ткуодноле́ткам
Đối cáchодноле́ткаодноле́тков
Công cụ cáchодноле́ткомодноле́тками
Giới cáchодноле́ткеодноле́тках