одноле́ток
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- trẻ cùng tuổi, bạn cùng lứa, người cùng tuổi, trẻ em cùng tuổi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | одноле́ток | одноле́тки |
| Sinh cách | одноле́тка | одноле́тков |
| Tặng cách | одноле́тку | одноле́ткам |
| Đối cách | одноле́тка | одноле́тков |
| Công cụ cách | одноле́тком | одноле́тками |
| Giới cách | одноле́тке | одноле́тках |