одноле́тний
tính từ
Nghĩa
- một nămđược
- Một tuổi
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | одноле́тний | одноле́тнее | одноле́тняя | одноле́тние |
| Sinh cách | одноле́тнего | одноле́тнего | одноле́тней | одноле́тних |
| Tặng cách | одноле́тнему | одноле́тнему | одноле́тней | одноле́тним |
| Đối cách | одноле́тний, одноле́тнего | одноле́тнее | одноле́тнюю | одноле́тние, одноле́тних |
| Công cụ cách | одноле́тним | одноле́тним | одноле́тней, одноле́тнею | одноле́тними |
| Giới cách | одноле́тнем | одноле́тнем | одноле́тней | одноле́тних |
| Dạng ngắn | одноле́тен | одноле́тне | одноле́тня | одноле́тни |
Ví dụ
- однолетнийее растениеcây một năm