одноку́рсник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Bạn cùng khóa, bạn đồng khóa, người cùng năm học, bạn học
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | одноку́рсник | одноку́рсники |
| Sinh cách | одноку́рсника | одноку́рсников |
| Tặng cách | одноку́рснику | одноку́рсникам |
| Đối cách | одноку́рсника | одноку́рсников |
| Công cụ cách | одноку́рсником | одноку́рсниками |
| Giới cách | одноку́рснике | одноку́рсниках |