одноклу́бник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Vận động viên cùng câu lạc bộ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | одноклу́бник | одноклу́бники |
| Sinh cách | одноклу́бника | одноклу́бников |
| Tặng cách | одноклу́бнику | одноклу́бникам |
| Đối cách | одноклу́бника | одноклу́бников |
| Công cụ cách | одноклу́бником | одноклу́бниками |
| Giới cách | одноклу́бнике | одноклу́бниках |
Ví dụ
- выиграть у своих одноклубниковthắng những vận động viên cùng câu lạc bộ