одноклу́бник одноклубник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Vận động viên cùng câu lạc bộ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchодноклу́бникодноклу́бники
Sinh cáchодноклу́бникаодноклу́бников
Tặng cáchодноклу́бникуодноклу́бникам
Đối cáchодноклу́бникаодноклу́бников
Công cụ cáchодноклу́бникомодноклу́бниками
Giới cáchодноклу́бникеодноклу́бниках

Ví dụ

  • выиграть у своих одноклубников
    thắng những vận động viên cùng câu lạc bộ