одноду́м
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người chỉ nghĩ một điều, người có ý nghĩ duy nhất
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | одноду́м | одноду́мы |
| Sinh cách | одноду́ма | одноду́мов |
| Tặng cách | одноду́му | одноду́мам |
| Đối cách | одноду́ма | одноду́мов |
| Công cụ cách | одноду́мом | одноду́мами |
| Giới cách | одноду́ме | одноду́мах |