одноду́м однодум

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người chỉ nghĩ một điều, người có ý nghĩ duy nhất

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchодноду́модноду́мы
Sinh cáchодноду́маодноду́мов
Tặng cáchодноду́муодноду́мам
Đối cáchодноду́маодноду́мов
Công cụ cáchодноду́момодноду́мами
Giới cáchодноду́меодноду́мах