однодне́вка однодневка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. con phù du, thứ chóng tàn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchоднодне́вкаоднодне́вки
Sinh cáchоднодне́вкиоднодне́вок
Tặng cáchоднодне́вкеоднодне́вкам
Đối cáchоднодне́вкуоднодне́вок
Công cụ cáchоднодне́вкой, однодне́вкоюоднодне́вками
Giới cáchоднодне́вкеоднодне́вках