однодне́вка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- con phù du, thứ chóng tàn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | однодне́вка | однодне́вки |
| Sinh cách | однодне́вки | однодне́вок |
| Tặng cách | однодне́вке | однодне́вкам |
| Đối cách | однодне́вку | однодне́вок |
| Công cụ cách | однодне́вкой, однодне́вкою | однодне́вками |
| Giới cách | однодне́вке | однодне́вках |