однодво́рка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- nông dân sở hữu đất nhỏ, địa chủ nhỏ, chủ đất nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | однодво́рка | однодво́рки |
| Sinh cách | однодво́рки | однодво́рок |
| Tặng cách | однодво́рке | однодво́ркам |
| Đối cách | однодво́рку | однодво́рок |
| Công cụ cách | однодво́ркой, однодво́ркою | однодво́рками |
| Giới cách | однодво́рке | однодво́рках |