одного́док одногодок

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. bạn cùng tuổi, đồng trang lứa
  2. cùng năm sinh, cùng khóa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchодного́докодного́дки
Sinh cáchодного́дкаодного́дков
Tặng cáchодного́дкуодного́дкам
Đối cáchодного́дкаодного́дков
Công cụ cáchодного́дкомодного́дками
Giới cáchодного́дкеодного́дках