одиссе́я одиссея

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cuộc phiêu lưu Ô-đi-xê

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchодиссе́яодиссе́и
Sinh cáchодиссе́иодиссе́й
Tặng cáchодиссе́еодиссе́ям
Đối cáchодиссе́юодиссе́и
Công cụ cáchодиссе́ей, одиссе́еюодиссе́ями
Giới cáchодиссе́еодиссе́ях