одио́зный одиозный

tính từ

Nghĩa

  1. ghê tởm
  2. đáng ghét
  3. Nhơ nhuốc, bẩn thỉu, khả ố, ghê tởm, kinh tởm

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchодио́зныйодио́зноеодио́знаяодио́зные
Sinh cáchодио́зногоодио́зногоодио́знойодио́зных
Tặng cáchодио́зномуодио́зномуодио́знойодио́зным
Đối cáchодио́зный, одио́зногоодио́зноеодио́знуюодио́зные, одио́зных
Công cụ cáchодио́знымодио́знымодио́зной, одио́зноюодио́зными
Giới cáchодио́зномодио́зномодио́знойодио́зных
Dạng ngắnодио́зенодио́зноодио́знаодио́зны