одея́ло
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Chăn, mền
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | одея́ло | одея́ла |
| Sinh cách | одея́ла | одея́л |
| Tặng cách | одея́лу | одея́лам |
| Đối cách | одея́ло | одея́ла |
| Công cụ cách | одея́лом | одея́лами |
| Giới cách | одея́ле | одея́лах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | одея́ло | одея́ла |
| Sinh cách | одея́ла | одея́л |
| Tặng cách | одея́лу | одея́лам |
| Đối cách | одея́ло | одея́ла |
| Công cụ cách | одея́лом | одея́лами |
| Giới cách | одея́ле | одея́лах |