одеколо́нить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- xịt nước hoa Côlông, thoa nước hoa Côlông
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | одеколо́ню |
| ты | одеколо́нишь |
| он / она / оно | одеколо́нит |
| мы | одеколо́ним |
| вы | одеколо́ните |
| они | одеколо́нят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | одеколо́нил |
| Giống cái | одеколо́нила |
| Giống trung | одеколо́нило |
| Số nhiều | одеколо́нили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | одеколо́нь |
| Số nhiều | одеколо́ньте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | одеколонящий | одеколонивший |
| Bị động | — | одеколоненный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | одеколоня | одеколонив, одеколонивши |