одежо́нка
danh từbất động vật
Nghĩa
- bộ quần áo cũ, đồ cũ rách, quần áo cũ nát
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | одежо́нка | одежо́нки |
| Sinh cách | одежо́нки | одежо́нок |
| Tặng cách | одежо́нке | одежо́нкам |
| Đối cách | одежо́нку | одежо́нки |
| Công cụ cách | одежо́нкой, одежо́нкою | одежо́нками |
| Giới cách | одежо́нке | одежо́нках |