одежо́нка одежонка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. bộ quần áo cũ, đồ cũ rách, quần áo cũ nát

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchодежо́нкаодежо́нки
Sinh cáchодежо́нкиодежо́нок
Tặng cáchодежо́нкеодежо́нкам
Đối cáchодежо́нкуодежо́нки
Công cụ cáchодежо́нкой, одежо́нкоюодежо́нками
Giới cáchодежо́нкеодежо́нках