одали́ска
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- nữ tỳ, cung nữ, ả hầu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | одали́ска | одали́ски |
| Sinh cách | одали́ски | одали́сок |
| Tặng cách | одали́ске | одали́скам |
| Đối cách | одали́ску | одали́сок |
| Công cụ cách | одали́ской, одали́скою | одали́сками |
| Giới cách | одали́ске | одали́сках |