о́да ода

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Thơ ca tụng, đoản thi, đoản ca

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchо́дао́ды
Sinh cáchо́дыо́д
Tặng cáchо́део́дам
Đối cáchо́дуо́ды
Công cụ cáchо́дой, о́доюо́дами
Giới cáchо́део́дах