огу́рчик
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- dưa chuột nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | огу́рчик | огу́рчики |
| Sinh cách | огу́рчика | огу́рчиков |
| Tặng cách | огу́рчику | огу́рчикам |
| Đối cách | огу́рчик | огу́рчики |
| Công cụ cách | огу́рчиком | огу́рчиками |
| Giới cách | огу́рчике | огу́рчиках |