огуре́ц огурец

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. dưa chuộtрастение
  2. dưa leoрастение
  3. dưa chuộtрастениеcâyCucumis savita
  4. dưa chuộtплодquả, trái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchогуре́цогурцы́
Sinh cáchогурца́огурцо́в
Tặng cáchогурцу́огурца́м
Đối cáchогуре́цогурцы́
Công cụ cáchогурцо́могурца́ми
Giới cáchогурце́огурца́х